Tin tức

Công thức tính công suất kho lạnh 2022

Công thức tính công suất kho lạnh được tính như thế nào? đây ắt hẳn là câu hỏi mà các đơn vị thi công kho lạnh nhận được từ rất rất nhiều khách hàng của mình. Vậy công thức tính công suất kho lạnh được tính như thế nào? Hãy theo dõi bài viết của Á Châu ngay dưới đây.

TỔNG QUAN VỀ KHO LẠNH

Kho lạnh là một căn phòng hay kho chứa kín, được trang bị hệ thống làm mát, làm lạnh hay cấp đông để bảo quản, lưu trữ hàng hóa, đảm bảo duy trì chất lượng hàng hóa một cách tốt nhất trước khi đưa ra tiêu thụ.

Kho lạnh thường được sử dụng trong các nhà máy chế biến, khu công nghiệp, nhà hàng, siêu thị, công ty xuất nhập khẩu, hoặc thậm chí cả trong hộ gia đình kinh doanh, buôn bán nhỏ. Tùy vào mục đích và quy mô sử dụng khác nhau, kho lạnh sẽ được thiết kế với nhiều kích thước và công suất hoạt động khác nhau.

Nhìn chung, kho lạnh được sử dụng nhiều nhất trong ngành công nghiệp thực phẩm. Ngoài ra, còn có dược phẩm, vật tư… Vì mỗi loại hàng hóa đều có yêu cầu đóng gói và môi trường bảo quản riêng, nên kho lạnh thường được chia thành nhiều nhóm:

  • Kho đông bảo quản thực phẩm
  • Kho đông bảo quản hải sản
  • Kho lạnh bảo quản nông sản
  • Kho lạnh bảo quản trái cây
  • Kho mát bảo quản rau sạch
  • Kho lạnh bảo quản hoa tươi
  • Kho bảo quản vacxin, dược phẩm
  • Kho bảo quản sữa, chế phẩm từ sữa
  • Kho lạnh bảo quản bia và sản phẩm lên men
  • Kho bảo quản hạt giống, cây giống…

Kho lạnh bảo quản

LỢI ÍCH KHI SỬ DỤNG KHO LẠNH

– Tiết kiệm chi phí, tiết kiệm điện: Kho lạnh với không gian rộng rãi có thể lưu trữ được một lượng lớn hàng hóa cùng lúc. Thêm vào đó là thiết kế đặc biệt giúp giảm thoát nhiệt một cách tối đa, nên sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí lắp đặt và điện tiêu thụ so với tủ lạnh thông thường.

– Dễ xếp hàng, tháo dỡ và vệ sinh: Không gian rộng rãi cũng là yếu tố giúp mọi hoạt động bốc, dỡ, sắp xếp hàng hóa diễn ra dễ dàng. Ngoài ra, nó cũng tạo thuận lợi cho việc vệ sinh sạch sẽ hơn.

– Bảo quản hàng hóa trong thời gian dài: Nhiệt độ của kho lạnh có thể linh hoạt điều chỉnh từ mức mát cho đến đóng băng sâu, vì thế có thể kéo dài thời gian lưu trữ thực phẩm.

CẤU TẠO CỦA KHO LẠNH

Về cơ bản, cấu tạo của kho lạnh gồm hai phần chính là phần cách nhiệt và hệ thống làm lạnh.

Phần cách nhiệt bao gồm vỏ kho và cửa kho. Tùy vào từng đơn vị thi công và yêu cầu của khách, phần cách nhiệt thường được làm từ tấm panel trơn nhẵn, 2 mặt phủ inox hoặc sơn tĩnh điện, thêm lõi xốp cứng và nhẹ ở giữa.

Hệ thống làm lạnh bao gồm các phần chính là cụm máy nén, dàn lạnh, dàn nóng, hệ thống điều khiển, đèn… Đây là những bộ phận đảm nhiệm vai trò quan trọng nhất của kho lạnh, giúp tạo hơi lạnh và duy trì sự hoạt động ổn định của kho.

PHÂN LOẠI KHO LẠNH

Theo mục đích sử dụng

  • Kho chế biến: được sử dụng nhiều trong ngành công nghiệp chế biến và bảo quản thực phẩm (nhà máy đồ hộp, nhà máy sữa, nhà máy chế biến thuỷ sản, nhà máy chế biến thịt,…). Để đảm bảo chất lượng thực phẩm, kho chế biến thường có diện tích lớn, công suất lớn và thay đổi phụ tải thường xuyên.
  • Kho lạnh sơ bộ: có nhiệm vụ làm lạnh sơ bộ hoặc bảo quản tạm thời thực phẩm tại các nhà máy chế biến trước khi đưa sang khâu chế biến khác.
  • Kho sinh hoạt: là loại kho nhỏ, đáp ứng quy mô sử dụng của hộ gia đình, quán ăn, nhà hàng, khách sạn…cần lưu trữ lượng hàng hóa ít.
  • Kho phân phối, trung chuyển: lưu trữ thực phẩm để cung cấp cho các khu dân cư, thành phố hoặc lưu trữ lâu dài. Vì thế, kho lạnh phân phối thường có dung tích lớn để trữ được nhiều mặt hàng khác nhau.
  • Kho thương nghiệp: bảo quản các mặt hàng thực phẩm của hệ thống thương nghiệp và bảo quản tạm thời các mặt hàng đang được doanh nghiệp bán trên thị trường.
  • Kho vận tải (trên tàu thuỷ, tàu hoả, ôtô): là loại kho dung tích lớn, bảo quản hàng hóa tạm thời trên đường vận chuyển từ nơi này đến nơi khác.
kho-lanh-bao-quan

Kho lạnh bảo quản sữa chua

Theo nhiệt độ

  • Kho bảo quản lạnh: dành cho các loại rau quả nhiệt đới, nông sản cần bảo quản ở điều kiện mát mẻ hoặc không cần đông cứng sâu. Thông thường, kho bảo quản lạnh có nhiệt độ từ khoảng -2*C đến 5*C. (Ví dụ như chanh > 4*C, chuối > 10*C).
  • Kho bảo quản đông (kho trữ đông): sử dụng để bảo quản các mặt hàng đã được cấp đông hoàn toàn. Thường dùng cho thực phẩm có nguồn gốc động vật (thịt, thủy hải sản). Tùy vào thời gian và loại thực phẩm bảo quản mà kho đông sẽ được điều chỉnh đến mức nhiệt phù hợp. Tuy nhiên, phải đảm bảo nhiệt độ tối thiểu ở mức -18*C để vi khuẩn không thể hoạt động gây hư hỏng hàng hóa.
  • Kho đa năng: nhiệt độ bảo quản trung bình của kho đa năng là -12oC, nhưng có thể linh hoạt điều chỉnh cao hơn hoặc thấp hơn khi cần. Khi cần có thể sử dụng buồng đa năng để gia lạnh sản phẩm. Ngoài dàn quạt, trong một vài trường hợp, kho đa năng cũng có thể được trang bị dàn tường hoặc dàn trần đối lưu không khí tự nhiên.
  • Kho gia lạnh: làm lạnh sản phẩm từ nhiệt độ môi trường xuống nhiệt độ bảo quản lạnh, hoặc để gia lạnh sơ bộ những sản phẩm đông trong phương pháp kết đông 2 pha. Tuỳ theo yêu cầu quy trình công nghệ gia lạnh, nhiệt độ buồng có thể linh hoạt từ -5*C đến vài độ, trên nhiệt độ đóng băng của các sản phẩm được gia lạnh. Buồng gia lạnh thường được trang bị dàn quạt để tăng tốc độ gia lạnh cho sản phẩm.
  • Kho bảo quản nước đá: có nhiệt độ tối thiểu -4*C.
    tính công suất kho lạnh 1

    Thi công kho lạnh 1500m3 tại Hà Nam

CÁC THÔNG SỐ CẦN CHÚ Ý KHI LẮP ĐẶT KHO LẠNH

  • Nhiệt độ bảo quản: Đây được coi là yếu tố quan trọng nhất của kho lạnh giúp đảm bảo khả năng lưu trữ hàng hóa một cách tối ưu nhất. Tuy nhiên, không phải cứ nhiệt độ càng thấp là bảo quản càng tốt. Tùy vào đặc điểm của từng sản phẩm và thời gian bảo quản cụ thể mà nhiệt độ yêu cầu cũng khác nhau. Nếu duy trì ở mức nhiệt thấp một cách không cần thiết, khi bạn tính công suất kho lạnh tăng lên cũng đồng nghĩa với chi phí điện vận hành cũng cao hơn.
  • Độ ẩm: vì độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến bề mặt sản phẩm đông lạnh, quyết định thời gian bay hơi và giã đông của nước đá trong sản phẩm, nên độ ẩm trong kho cũng là một trong những yếu tố cần đặc biệt chú ý. Thông thường, khi thiết kế kho lạnh, độ ẩm không khí nên duy trì ở múc 85% đến 95%.  
  • Địa lý, khí hậu, khí tượng nơi lắp đặt: mỗi vị trí và khu vực địa hình lại có những đặc điểm về thời tiết, nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Vì thế trước khi thi công kho lạnh cần tìm hiểu kỹ về yếu tố này để điều chỉnh nhiệt độ trong kho được tối ưu nhất.
  • Điện tải và công suất tiêu thụ: tính toán dòng điện vào và ra là bước quan trọng giúp đo lường công suất hoạt động và độ thất thoát điện của kho lạnh. Đây cũng là bước giúp xác định công suất máy nén cần lắp đặt.

CÁCH TÍNH CÔNG SUẤT KHO LẠNH

tính công suất kho lạnh

Cách tính công suất kho lạnh

Đơn vị tính công suất lạnh được gọi là HP (Horse Power), thường có giá trị từ 1 HP đến khoảng 746w (0.746kW).

Hai yếu tố chính quyết định công suất tiêu thụ của kho lạnh là thể tích và nhiệt độ trong kho. Tùy vào mức nhiệt, công suất lạnh (HP) và thời gian máy chạy trong một giờ của từng dòng máy khác nhau, công thức tính công suất kho lạnh sẽ được tính theo công thức: Số HP x 0,746kW x số giờ chạy.

Ví dụ, với kho lạnh cần nhiệt độ từ 0*C đến 10*C, loại máy nén thường dùng là Danfoss có công suất lạnh 3,5HP, thời gian chạy là 2/3 giờ, vậy công thức tính công suất kho lạnh này sẽ bằng 3,5HP x 0,746kW x 2/3 = 1,7kW/h.

Khi đã biết lượng điện năng tiêu thụ, số tiền điện cần chi trả cho mỗi tháng được tính theo công thức: Chi phí (VNĐ) = số kWh x số ngày

 

 

 

Click to rate this post!
[Total: 1 Average: 5]